Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
surface tension


noun
a phenomenon at the surface of a liquid caused by intermolecular forces (Freq. 4)
Hypernyms:
physical phenomenon
Hyponyms:
capillarity, capillary action, interfacial tension, interfacial surface tension


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.